northern rhodesia

northern rhodesia

A teacher points to a map of Northern Rhodesia in a history classroom.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên của Zambia: "Northern Rhodesia" tên gọi của một quốc giamiền trung châu Phi, trước đây thuộc địa của Anh. được đặt tên như vậy cho đến khi giành được độc lập vào năm 1964 đổi tên thành Zambia.

dụ sử dụng
  • (Northern Rhodesia một xứ bảo hộ của Anh cho đến năm 1964.)
  • (Các mỏ đồngNorthern Rhodesia rất quan trọng đối với nền kinh tế của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Northern Rhodesia" trong bối cảnh lịch sử: Thường được dùng để chỉ thời kỳ thuộc địa trước khi Zambia độc lập.
    • The Federation of Rhodesia and Nyasaland included Northern Rhodesia, Southern Rhodesia, and Nyasaland. (Liên bang Rhodesia Nyasaland bao gồm Northern Rhodesia, Southern Rhodesia Nyasaland.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhodesia (danh từ): Tên chung cho một vùng lịch sửchâu Phi, bao gồm cả Northern Rhodesia Southern Rhodesia (nay Zimbabwe).
  • Zambia (danh từ): Tên hiện tại của quốc gia từng được gọi là Northern Rhodesia.
Từ đồng nghĩa
  • Zambia (tên hiện tại): Quốc gia này sau khi độc lập.
  • Bắc Rhodesia (phiên âm tiếng Việt): Cách gọi phổ biến trong tiếng Việt cho Northern Rhodesia.
Các cụm từ liên quan
  • British protectorate (danh từ): Xứ bảo hộ của Anh, chỉ tình trạng chính trị của Northern Rhodesia trước năm 1964.
  • Copperbelt (danh từ): Vùng đồng, một khu vực giàu khoáng sảnNorthern Rhodesia, nổi tiếng với các mỏ đồng.